smash hit
/smæʃ hɪt/Danh từ
- (thành ngữ) Cái gì đó cực kỳ phổ biến hoặc thành công.(idiomatic) Something that is tremendously popular or successful.The cookies, though soft and gooey, proved a smash hit at the party.Những chiếc bánh quy, mặc dù mềm và dính, nhưng đã gây ấn tượng mạnh trong bữa tiệc.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “smash hit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish